Giỏ hàng không có sản phẩm.
Bộ chuyển đổi RS232 sang RS422/RS485 Moxa TCC-100i
2.650.000₫3.200.000₫ (-17%)
MOXA TCC-100i là bộ chuyển đổi tín hiệu công nghiệp giúp chuyển đổi RS232 sang RS422/RS485 với cách ly chống nhiễu 2kV, hỗ trợ tốc độ truyền đến 921.6 kbps. Thiết bị thiết kế vỏ kim loại bền bỉ, đấu nối terminal block, hỗ trợ gắn DIN-Rail hoặc gắn tường, phù hợp cho hệ thống PLC, SCADA, tự động hóa công nghiệp.
- Giá đã bao gồm VAT
- Bảo hành: 12 tháng
- Xuất xứ: Đài Loan
Bộ chuyển đổi RS232 sang RS422/485 công nghiệp MOXA TCC-100i
MOXA TCC-100i là bộ chuyển đổi tín hiệu nối tiếp công nghiệp giúp chuyển đổi chuẩn RS-232 sang RS-422 hoặc RS-485 với khả năng cách ly chống nhiễu 2 kV, đảm bảo truyền dữ liệu ổn định trong môi trường công nghiệp. Thiết bị được thiết kế với vỏ kim loại chắc chắn, hỗ trợ gắn DIN-Rail hoặc gắn tường, tích hợp đèn LED hiển thị trạng thái, phù hợp cho các hệ thống tự động hóa, điều khiển thiết bị, PLC, SCADA và hệ thống giám sát công nghiệp.
Thiết bị cho phép mở rộng khoảng cách truyền của RS-232 lên mạng RS-422/485 với tốc độ truyền lên đến 921.6 kbps, đồng thời hỗ trợ RTS/CTS, giúp tăng độ ổn định trong truyền thông dữ liệu.
Đặc điểm nổi bật của MOXA TCC-100i
Chuyển đổi RS-232 sang RS-422 / RS-485 linh hoạt
MOXA TCC-100i hỗ trợ nhiều chuẩn giao tiếp nối tiếp khác nhau, cho phép chuyển đổi:
- RS-232 sang RS-422
- RS-232 sang RS-485 2 dây
- RS-232 sang RS-485 4 dây
Điều này giúp thiết bị dễ dàng tích hợp với nhiều hệ thống công nghiệp như PLC, máy CNC, hệ thống đo lường, thiết bị điều khiển và thiết bị giám sát từ xa.
Cách ly chống nhiễu 2 kV cho môi trường công nghiệp
Thiết bị được trang bị cách ly quang học 2 kV, giúp bảo vệ hệ thống khỏi:
- Nhiễu điện từ
- Chênh lệch điện áp giữa các thiết bị
- Sự cố quá áp trong môi trường công nghiệp
Nhờ đó đảm bảo truyền dữ liệu ổn định và an toàn cho hệ thống tự động hóa.
Hỗ trợ điều khiển dữ liệu RS-485 tự động
MOXA TCC-100i sử dụng cơ chế ADDC (Automatic Data Direction Control) giúp tự động điều khiển hướng truyền dữ liệu trên bus RS-485 mà không cần cấu hình phần mềm phức tạp.
Điều này giúp:
- Giảm lỗi truyền dữ liệu
- Tăng độ ổn định mạng RS-485
- Dễ dàng tích hợp với các hệ thống cũ
Thiết kế công nghiệp chắc chắn
Thiết bị được thiết kế chuyên dụng cho môi trường công nghiệp với các đặc điểm:
- Vỏ kim loại bền bỉ
- Chuẩn bảo vệ IP30
- Chống rung và chống nhiễu tốt
- Hoạt động ổn định trong môi trường khắc nghiệt
Dễ dàng lắp đặt và đấu nối
MOXA TCC-100i được thiết kế tối ưu cho việc lắp đặt trong tủ điện công nghiệp:
- Terminal block cắm rời giúp đấu dây RS-422/485 nhanh chóng
- Gắn tường hoặc gắn DIN-rail tiện lợi
- Đèn LED hiển thị Power / Tx / Rx giúp dễ dàng theo dõi trạng thái hoạt động
Thông số kỹ thuật MOXA TCC-100i
Thông tin chung
| Thuộc tính | Thông số |
| Model | MOXA TCC-100i |
| Loại thiết bị | Bộ chuyển đổi RS232 sang RS422/RS485 |
| Số cổng | 2 |
| Chuẩn giao tiếp | RS-232 / RS-422 / RS-485 |
| Tốc độ truyền | 50 bps đến 921.6 kbps (hỗ trợ baudrate không chuẩn) |
| Cổng kết nối | Terminal block |
Tín hiệu Serial
| Chuẩn | Tín hiệu |
| RS-232 | TxD, RxD, RTS, CTS, GND |
| RS-422 | Tx+, Tx-, Rx+, Rx-, RTS (optional), CTS (optional), GND |
| RS-485 (2 dây) | Data+, Data-, GND |
| RS-485 (4 dây) | Tx+, Tx-, Rx+, Rx-, GND |
RS-485
| Thuộc tính | Thông số |
| Điều khiển hướng dữ liệu | ADDC (Automatic Data Direction Control) |
| Pull High / Low Resistor | 1 kΩ, 150 kΩ |
| Điện trở kết thúc | 120 Ω hoặc 120 kΩ |
Cách ly
| Thuộc tính | Thông số |
| Cách ly tín hiệu | 2 kV |
Nguồn điện
| Thuộc tính | Thông số |
| Điện áp đầu vào | 12 – 48 VDC |
| Số nguồn cấp | 1 |
| Dòng tiêu thụ tối đa | 144 mA |
| Bảo vệ quá dòng | Có |
| Kết nối nguồn | Terminal block |
Thiết kế vật lý
| Thuộc tính | Thông số |
| Vỏ thiết bị | Kim loại |
| Chuẩn bảo vệ | IP30 |
| Kích thước | 67 × 100.4 × 22 mm |
| Trọng lượng | 148 g |
| Kiểu lắp đặt | Gắn tường hoặc DIN-Rail |
Điều kiện môi trường
| Thuộc tính | Thông số |
| Nhiệt độ hoạt động | -20 đến 60°C |
| Độ ẩm hoạt động | 5 – 95% RH (không ngưng tụ) |
Tiêu chuẩn & chứng nhận
| Thuộc tính | Tiêu chuẩn |
| EMC | EN 55032 / EN 55035 |
| EMI | CISPR 32, FCC Part 15B Class A |
| EMS | IEC 61000-4-2 / 4-3 / 4-4 / 4-5 / 4-6 / 4-8 |
| An toàn | UL 60950-1 |
| Chống rung | IEC 60068-2-6 |
| Thử nghiệm môi trường | IEC 60068-2-1 / 60068-2-3 |
Độ tin cậy
| Thuộc tính | Thông số |
| MTBF | 3,017,857 giờ |
| Tiêu chuẩn | Telcordia (Bellcore), GB |
Hỏi đáp
Chưa có câu hỏi nào


































Đánh giá
Hiện tại không có đánh giá nào